Chuyển đến nội dung chính

Samsung Galaxy Z Fold 8 Series — So sánh Galaxy Z Fold 8 và Galaxy Z Fold 8 Ultra

Samsung Galaxy Z Fold 8 series chính thức ra mắt vào ngày 22/07/2026 tại sự kiện Galaxy Unpacked, với hai phiên bản foldable cao cấp: Galaxy Z Fold 8 (tiêu chuẩn) và Galaxy Z Fold 8 Ultra (đỉnh cao). Cả hai đều được trang bị chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy, màn hình AMOLED 3000 nits, chất liệu Flex Titanium và chạy One UI 9 (Android 16). Đây là thế hệ foldable thứ 8 của Samsung với thiết kế mới, mỏng hơn, nhẹ hơn và nhiều cải tiến AI. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn chọn chiếc điện thoại gập phù hợp nhất.

Cập nhật: 2026-07-23 — Nguồn: Samsung, Android Authority, GSMArena

Tiêu chí Galaxy Z Fold 8 Galaxy Z Fold 8 Ultra
Màn hình chính 7.6" AMOLED 4:3
3000 nits đỉnh
Chống phản chiếu
8.0" AMOLED
3000 nits đỉnh (>15% sáng hơn Z Fold 7)
Chống phản chiếu
Màn hình phụ (Cover) 5.5" 10:16
3000 nits
6.5"
3000 nits
Chip xử lý Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm) Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy (3nm)
NPU +21%, GPU +15%, CPU +16%
RAM 12 GB LPDDR5X 16 GB LPDDR5X
Bộ nhớ trong 256 GB / 512 GB / 1 TB 256 GB / 512 GB / 1 TB
Camera chính (Wide) 50 MP, Dual Pixel AF, OIS 200 MP, Dual Pixel AF, OIS
Camera siêu rộng 50 MP, 120° 50 MP, 120° (sáng hơn 34% so với Z Fold 7)
Camera tele 10 MP tele 3x (OIS) 10 MP tele 3x (OIS)
Zoom quang / lossless Zoom quang 3x
Zoom lossless 2x (Adaptive Pixel)
Zoom quang 3x
Zoom chất lượng quang 2x
Camera selfie (Cover) 10 MP 10 MP (AI ISP cải thiện)
Camera selfie (Màn hình chính) 4 MP (dưới màn hình) 10 MP (dưới màn hình)
Quay video 4K@60fps, 1080p@240fps 8K@30fps, 4K@60fps
Super Steady Horizontal Lock
Dung lượng pin 4.800 mAh (điển hình) 5.000 mAh (điển hình)
Xem video (tối đa) 26 giờ 27 giờ
Sạc nhanh có dây 25W Super Fast Charging 45W Super Fast Charging 2.0
Sạc không dây 15W 15W
Hệ điều hành Android 16 + One UI 9 Android 16 + One UI 9
Cập nhật OS 7 năm nâng cấp Android 7 năm nâng cấp Android
Chất liệu Flex Titanium
Kính Gorilla Glass Ceramic 3 (trước)
Kính Gorilla Glass Victus 2 (sau)
Flex Titanium
Kính Gorilla Glass Ceramic 3 (trước)
Kính Gorilla Glass Victus 2 (sau)
Độ dày (khi mở) 4.1 mm
Trọng lượng — (nhẹ nhất dòng Fold) 215 g
Chống nước / bụi IP48 IP48
Flex Mode Không hỗ trợ (cải thiện nếp gấp) Có hỗ trợ
Bảo mật Knox Vault, Knox Matrix Knox Vault, Knox Matrix
Galaxy AI Circle to Search, Now Nudge,
Photo Assist, My FanCam,
Live Translate, Note Assist
Tất cả + ProVisual Engine
Circle to Search, Now Nudge,
Photo Assist, My FanCam,
Live Translate, Note Assist
Kết nối 5G, WiFi 7, BT 5.4, UWB, NFC 5G, WiFi 7, BT 5.4, UWB, NFC
Màu sắc Graphite, Cream, Lavender
Pistachio (Samsung.com)
Graphite, Cream, Violet Shadow
Green Shadow (Samsung.com)
Giá (USD) 256 GB: $1,899.99
512 GB: $2,099.99
1 TB: $2,499.99
256 GB: $2,099.99
512 GB: $2,299.99
1 TB: $2,699.99

Sự khác biệt chính giữa Fold 8 và Fold 8 Ultra

📱 Màn hình lớn hơn trên Ultra

Galaxy Z Fold 8 Ultra sở hữu màn hình chính 8.0" so với 7.6" trên Fold 8 tiêu chuẩn. Màn hình phụ cũng lớn hơn đáng kể: 6.5" so với 5.5". Cả hai đều đạt đỉnh 3000 nits, nhưng Ultra sáng hơn 15% so với thế hệ trước.

📸 Camera vượt trội trên Ultra

Điểm khác biệt lớn nhất là camera chính: 200 MP trên Ultra so với 50 MP trên Fold 8. Ultra cũng có camera góc siêu rộng 50 MP với khẩu độ lớn hơn (cải thiện 34% độ sáng), hỗ trợ quay 8K@30fps và Super Steady chống rung thông minh.

🔋 Pin và sạc

Fold 8 Ultra có pin 5.000 mAh (so với 4.800 mAh) và sạc nhanh 45W (so với 25W), cho thời gian xem video lên đến 27 giờ. Fold 8 tiêu chuẩn đạt 26 giờ.

🌀 Flex Mode — Chỉ có trên Ultra

Một điểm đáng chú ý: Galaxy Z Fold 8 không có Flex Mode — Samsung đã loại bỏ tính năng này để tối ưu hoá cơ chế bản lề, giúp nếp gấp phẳng hơn. Trong khi đó, Fold 8 Ultra vẫn giữ Flex Mode cho phép gập máy ở nhiều góc độ để chụp ảnh, xem video hands-free.

🧠 RAM và hiệu năng

Cả hai đều dùng chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy, nhưng Ultra có RAM 16 GB so với 12 GB trên Fold 8. Ultra cũng có NPU nhanh hơn 21%, GPU nhanh hơn 15% và CPU nhanh hơn 16% so với Z Fold 7 (các con số này áp dụng cho Ultra với tản nhiệt tốt hơn).

Tổng kết — Nên chọn Galaxy Z Fold 8 nào?

Galaxy Z Fold 8 — Giá tốt, nhẹ hơn

Màn 7.6", chip Elite Gen 5, camera 50MP kép, pin 4.800mAh. Giá từ $1,899.99. Phù hợp: người muốn trải nghiệm foldable cao cấp với giá hợp lý, không cần Flex Mode.

  • ✅ Màn 7.6" 4:3 tuyệt vời cho xem nội dung
  • ✅ Chip Snapdragon 8 Elite Gen 5 mạnh mẽ
  • ✅ Dual camera 50MP chất lượng tốt
  • ❌ Không Flex Mode
  • ❌ Sạc 25W chậm hơn Ultra
  • ❌ Camera chỉ 50MP (không 200MP)

Galaxy Z Fold 8 Ultra — Đỉnh cao foldable

Màn 8.0", chip Elite Gen 5, camera 200MP, pin 5.000mAh, sạc 45W, Flex Mode, RAM 16GB. Giá từ $2,099.99. Phù hợp: người đam mê nhiếp ảnh, đa nhiệm, cần màn hình lớn nhất và hiệu năng cao nhất.

  • ✅ Màn 8.0" lớn nhất dòng Fold
  • ✅ Camera 200MP + 50MP siêu rộng
  • ✅ Pin 5.000mAh + sạc 45W
  • ✅ Flex Mode linh hoạt
  • ✅ RAM 16GB cho đa nhiệm
  • ❌ Giá cao hơn $200 so với Fold 8

Galaxy AI và One UI 9

Cả hai máy đều chạy One UI 9 (dựa trên Android 16) với đầy đủ tính năng Galaxy AI thế hệ mới:

  • Now Nudge — Gợi ý thông minh dựa trên ngữ cảnh, chuyển đổi liền mạch giữa màn hình phụ và chính.
  • My FanCam — Quay video thể thao, AI tự động tracking và crop chủ thể theo tỷ lệ mong muốn.
  • Photo Assist — Chỉnh sửa ảnh bằng AI với mô tả bằng văn bản.
  • Circle to Search — Khoanh tròn để tìm kiếm ngay lập tức.
  • Live Translate — Dịch cuộc gọi và tin nhắn thời gian thực.

Samsung cam kết 7 năm nâng cấp Android và cập nhật bảo mật cho cả hai máy, cùng với Knox Vault và Knox Matrix bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Bằng việc tiếp tục sử dụng trang web, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie.