Kích thước các quốc gia trên thế giới — 20 nước lớn nhất và 10 nước nhỏ nhất
Trái Đất có tổng diện tích khoảng 510 triệu km², trong đó đất liền chỉ chiếm 148,94 triệu km² (29,2%). Dưới đây là bảng xếp hạng diện tích của các quốc gia trên thế giới — 20 nước lớn nhất và 10 nước nhỏ nhất — theo số liệu tổng diện tích (bao gồm cả mặt nước nội địa như hồ, sông).
Nguồn: Wikipedia — List of countries and dependencies by area — Cập nhật: 2026-09-07
Nhìn nhanh: 5 quốc gia lớn nhất thế giới
| Quốc gia | Tổng diện tích (km²) | Đất liền (km²) | % đất liền thế giới |
|---|---|---|---|
| 1. Nga | 17.098.246 | 16.376.870 | ≈ 11,0% |
| 2. Canada | 9.984.670 | 9.093.507 | ≈ 6,1% |
| 3. Trung Quốc | 9.596.960 | 9.326.410 | ≈ 6,3% |
| 4. Hoa Kỳ | 9.525.067 | 9.147.593 | ≈ 6,1% |
| 5. Brazil | 8.510.346 | 8.460.415 | ≈ 5,7% |
Riêng 5 nước dẫn đầu đã chiếm hơn 35% diện tích đất liền của toàn thế giới.
Top 20 quốc gia lớn nhất thế giới
| # | Quốc gia | Tổng diện tích (km²) | Đất liền (km²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nga | 17.098.246 | 16.376.870 | Lớn nhất thế giới; trải qua 2 châu lục, chiếm ≈ 11% đất liền toàn cầu |
| 2 | Canada | 9.984.670 | 9.093.507 | Lớn nhất châu Mỹ; mặt nước nội địa nhiều nhất thế giới (891.163 km²) |
| 3 | Trung Quốc | 9.596.960 | 9.326.410 | Lớn nhất châu Á; nếu chỉ tính đất liền, Trung Quốc đứng thứ 2 thế giới |
| 4 | Hoa Kỳ | 9.525.067 | 9.147.593 | Một số nguồn tính cả vùng biển ven bờ và xếp Mỹ thứ 3 |
| 5 | Brazil | 8.510.346 | 8.460.415 | Lớn nhất Nam Mỹ |
| 6 | Australia | 7.741.220 | 7.682.300 | Lớn nhất châu Đại Dương; mặt nước nội địa chỉ 0,8% |
| 7 | Ấn Độ | 3.287.263 | 2.973.190 | Nam Á; đất liền chỉ khoảng 1/3 diện tích nước Canada |
| 8 | Argentina | 2.780.400 | 2.736.690 | Lớn thứ 2 Nam Mỹ |
| 9 | Kazakhstan | 2.724.910 | 2.699.700 | Quốc gia không giáp biển lớn nhất thế giới |
| 10 | Algeria | 2.381.741 | 2.381.741 | Lớn nhất châu Phi |
| 11 | CHDC Congo | 2.344.858 | 2.267.048 | Lớn thứ 2 châu Phi; có rừng mưa Congo rộng lớn |
| 12 | Ả Rập Xê Út | 2.149.690 | 2.149.690 | Lớn nhất Trung Đông; gần như không có sông hồ |
| 13 | Mexico | 1.964.375 | 1.943.950 | Lớn thứ 3 Bắc Mỹ, sau Mỹ và Canada |
| 14 | Indonesia | 1.904.569 | 1.811.569 | Quốc đảo lớn nhất thế giới (hơn 17.000 đảo) |
| 15 | Sudan | 1.878.000 | 1.868.000 | Đông Bắc Phi, nằm ven sông Nin |
| 16 | Libya | 1.759.540 | 1.759.540 | Phần lớn diện tích là sa mạc Sahara |
| 17 | Iran | 1.648.195 | 1.622.500 | Tây Á; địa hình chủ yếu núi non và cao nguyên |
| 18 | Mông Cổ | 1.564.116 | 1.557.507 | Quốc gia không giáp biển lớn thứ 2 thế giới |
| 19 | Peru | 1.285.216 | 1.279.996 | Nam Mỹ, có dãy Andes chạy dọc lãnh thổ |
| 20 | Chad | 1.284.000 | 1.259.200 | Quốc gia không giáp biển lớn nhất châu Phi |
20 nước dẫn đầu chiếm tổng cộng khoảng 91,4 triệu km² — tương đương hơn 60% diện tích đất liền của Trái Đất.
10 quốc gia nhỏ nhất thế giới
| Hạng | Quốc gia | Diện tích (km²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 195 | Vatican | 0,44 | Nhỏ nhất thế giới; thành phố quốc gia nằm bên trong Rome, Italy |
| 194 | Monaco | 2,0 | Công quốc bên bờ Địa Trung Hải |
| 193 | Nauru | 21 | Quốc đảo nhỏ nhất thế giới (Thái Bình Dương) |
| 192 | Tuvalu | 26 | Quốc đảo thấp nhất thế giới, nhạy cảm với nước biển dâng |
| 191 | San Marino | 61 | Nằm trong lãnh thổ Italy; một trong những nền cộng hòa lâu đời nhất |
| 190 | Liechtenstein | 160 | Công quốc giữa Thụy Sĩ và Áo |
| 189 | Quần đảo Marshall | 181 | Quốc đảo Thái Bình Dương |
| 188 | Saint Kitts và Nevis | 261 | Quốc gia nhỏ nhất châu Mỹ |
| 187 | Maldives | 300 | Quốc đảo Ấn Độ Dương, phần lớn diện tích dưới 2 m so với mực nước biển |
| 186 | Malta | 315 | Quốc đảo Địa Trung Hải; thành viên nhỏ nhất của EU |
10 quốc gia nhỏ nhất cộng lại chỉ khoảng 1.327 km² — vẫn nhỏ hơn cả Luxembourg (2.586 km²).
Tổng kết
Nga là quốc gia lớn nhất thế giới với 17.098.246 km², gần gấp 1,8 lần Hoa Kỳ và chiếm khoảng 11% diện tích đất liền toàn cầu. Phần lãnh thổ thuộc châu Á của Nga (khoảng 13 triệu km²) đã rộng hơn cả Trung Quốc, nước đứng thứ 3 thế giới.
Thứ hạng có thể thay đổi tùy cách tính: nếu chỉ xét diện tích đất liền (không tính mặt nước), Trung Quốc (9.326.410 km²) vượt lên vị trí thứ 2, đẩy Canada xuống thứ 4 — vì Canada sở hữu hệ thống hồ nội địa lớn nhất thế giới (891.163 km² mặt nước).
Sự chênh lệch giữa các quốc gia là cực lớn: Nga rộng gấp gần 39 triệu lần Vatican, quốc gia nhỏ nhất thế giới chỉ rộng 0,44 km². Trong khi 20 nước lớn nhất chiếm hơn 60% đất liền Trái Đất thì 10 nước nhỏ nhất gộp lại (khoảng 1.327 km²) vẫn nhỏ hơn cả Luxembourg (2.586 km²).