Nothing Phone (4a) vs Nothing Phone (4a) Pro — So sánh hai smartphone Nothing thế hệ mới nhất 2026
Nothing chính thức ra mắt dòng Phone (4a) vào tháng 3/2026 với hai phiên bản: Nothing Phone (4a) tiêu chuẩn và Nothing Phone (4a) Pro cao cấp hơn. Cả hai đều mang thiết kế đặc trưng với Glyph Bar/Glyph Matrix mới, chip Snapdragon 7 series, camera 50MP và pin lớn. Bài viết này so sánh chi tiết từng khía cạnh giúp bạn chọn phiên bản Nothing Phone phù hợp nhất.
Cập nhật: 2026-07-21 — Nguồn: Nothing, GSMArena, PCMag, PhoneArena, Tech Advisor, 91Mobiles
| Tiêu chí | Nothing Phone (4a) | Nothing Phone (4a) Pro |
|---|---|---|
| 💰 Giá bán (Mỹ) | Từ $349 (8GB+128GB) | Từ $499 (12GB+256GB) |
| 💰 Giá bán (Việt Nam - dự kiến) | Khoảng 8,9 - 10,5 triệu ₫ | Khoảng 12,7 - 13,5 triệu ₫ |
| 📱 Màn hình | 6.78" AMOLED 1224×2720 120Hz ~87.2% screen-to-body |
6.83" AMOLED 144Hz 5000 nits peak ~93.9% screen-to-body |
| 🧠 Chip xử lý | Snapdragon 7s Gen 4 (SM7635-AC, 4nm) |
Snapdragon 7 Gen 4 (hiệu năng cao hơn 7s Gen 4) |
| 💾 RAM & Bộ nhớ | 8GB / 12GB LPDDR5 128GB / 256GB UFS 3.1 |
8GB / 12GB LPDDR5 256GB UFS 4.0 |
| 🔋 Dung lượng pin | 5.400 mAh | 5.080 mAh |
| ⚡ Sạc nhanh | 45W PD 3.0 | 45W PD 3.0 (sạc nhanh hơn nhờ tối ưu) |
| 📸 Camera sau - Chính | 50MP (Sony IMX882) f/1.8, OIS |
50MP (Sony IMX921) f/1.7, OIS, cảm biến lớn hơn |
| 📸 Camera sau - Siêu rộng | 50MP (Samsung JN1) 120° FOV |
50MP (Samsung JN1) 120° FOV |
| 📸 Camera telephoto | ✗ Không (8MP cảm biến phụ) | ✓ 50MP Telephoto Zoom quang 2x Zoom lai lên đến 140x |
| 🤳 Camera trước | 32MP (IMX615) | 32MP (IMX615) Xử lý da tốt hơn |
| 🛡️ Chống nước / Bụi | IP64 (chống bụi, kháng nước nhẹ) | IP65 (chống bụi, kháng tia nước) |
| 📐 Chất liệu & Thiết kế | Khung nhựa + mặt lưng Polycarbonate Mặt trước Gorilla Glass 7i |
Khung kim loại (Metal Unibody) Mỏng nhất: 7.95mm Cao cấp hơn |
| 📏 Kích thước | 164 × 77.6 × 8.6 mm | 164 × 77.6 × 7.95 mm |
| ⚖️ Trọng lượng | 204.5g | Khoảng 190g (nhẹ hơn nhờ vỏ kim loại) |
| ✨ Glyph Interface | Glyph Bar (dải đèn LED dọc mới) | Glyph Matrix (hệ thống đèn LED dày đặc hơn, nhiều hiệu ứng hơn) |
| 📡 eSIM | ✗ Không hỗ trợ | ✓ Hỗ trợ eSIM |
| 📶 Kết nối | 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, NFC | 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, NFC |
| 🔊 Loa | Loa kép stereo | Loa kép stereo (âm lượng lớn hơn) |
| 📱 Hệ điều hành | Nothing OS 3.x (dựa trên Android 16) Cam kết 3 năm cập nhật Android + 4 năm vá bảo mật |
|
| 🔒 Bảo mật | Cảm biến vân tay trong màn hình + Face Unlock | |
| 🌈 Màu sắc | Đen, Trắng, Xanh dương, Hồng | Đen, Trắng (hoàn thiện cao cấp) |
| ⭐ Đánh giá tổng thể | 4.1/5 | 4.4/5 |
Nothing Phone (4a) — Smartphone tầm trung thiết kế độc đáo, pin siêu khủng
Nothing Phone (4a) là phiên bản tiêu chuẩn dành cho người dùng muốn trải nghiệm thiết kế độc đáo của Nothing với mức giá phải chăng. Máy sở hữu viên pin 5.400 mAh lớn nhất từ trước đến nay trên một chiếc Nothing Phone, đảm bảo thời lượng sử dụng lên đến 2 ngày. Màn hình 6.78" AMOLED 120Hz hiển thị sắc nét, chip Snapdragon 7s Gen 4 đáp ứng tốt mọi tác vụ hàng ngày. Glyph Bar dọc mới thay thế Glyph Interface cũ, vẫn giữ được cá tính riêng của Nothing.
Ưu điểm: Pin 5.400 mAh cực lớn, giá rẻ, thiết kế Glyph Bar độc đáo, nhiều màu sắc trẻ trung, màn hình 120Hz đẹp.
Nhược điểm: Không có telephoto, chip Snapdragon 7s Gen 4 hiệu năng trung bình, IP64 chống nước hạn chế, vỏ nhựa kém cao cấp, không eSIM.
Nothing Phone (4a) Pro — Smartphone tầm trung cao cấp với camera telephoto và thiết kế kim loại
Nothing Phone (4a) Pro là phiên bản nâng cấp đáng giá với thân máy kim loại nguyên khối siêu mỏng 7.95mm — mỏng nhất từ trước đến nay trên một chiếc Nothing Phone. Camera telephoto 50MP cho khả năng zoom lai lên đến 140x, cảm biến chính Sony IMX921 chất lượng cao hơn, chip Snapdragon 7 Gen 4 mạnh mẽ hơn. Màn hình 144Hz mượt mà, Glyph Matrix với nhiều đèn LED hơn tạo hiệu ứng ánh sáng ấn tượng. Hỗ trợ eSIM và Wi-Fi 7 là điểm cộng cho người hay đi du lịch.
Ưu điểm: Vỏ kim loại cao cấp, mỏng nhẹ, camera telephoto 50MP với zoom 140x, chip Snapdragon 7 Gen 4 mạnh hơn, màn hình 144Hz, chống nước IP65, eSIM, Wi-Fi 7.
Nhược điểm: Giá cao hơn đáng kể, pin nhỏ hơn bản tiêu chuẩn (5.080 mAh), chỉ có 2 màu sắc, không có tuỳ chọn 128GB.
Tổng kết — Nên mua phiên bản nào?
Tuỳ vào nhu cầu và ngân sách, bạn có thể chọn phiên bản phù hợp:
- Nothing Phone (4a) — Dành cho người dùng phổ thông, yêu thích thiết kế Nothing nhưng ngân sách hạn chế. Pin 5.400 mAh siêu khủng, đủ dùng 2 ngày, màn hình 120Hz đẹp, Glyph Bar cá tính. Phù hợp với học sinh, sinh viên hoặc người cần một chiếc điện thoại đẹp, pin trâu, giá tốt.
- Nothing Phone (4a) Pro — Dành cho người dùng đòi hỏi cao hơn về thiết kế (vỏ kim loại), thích chụp ảnh zoom xa, cần màn hình 144Hz mượt mà cho gaming, hoặc cần eSIM khi đi du lịch. Mức giá $499 (~12,7 triệu ₫) là hợp lý cho những gì máy mang lại so với các đối thủ cùng phân khúc.
Cả hai phiên bản đều chạy Nothing OS 3.x trên nền Android 16 với cam kết 3 năm cập nhật Android và 4 năm vá bảo mật. Dòng Phone (4a) đã chính thức lên kệ từ tháng 3/2026 và hiện có mặt tại nhiều thị trường trên thế giới, dự kiến sẽ sớm về Việt Nam qua các kênh xách tay và phân phối chính hãng.