Chuyển đến nội dung chính

OPPO Reno 16 vs OPPO Reno 16 Pro — So sánh hai phiên bản smartphone mới nhất 2026

OPPO Reno 16 và Reno 16 Pro chính thức ra mắt toàn cầu vào tháng 7/2026, đánh dấu thế hệ tiếp theo của dòng Reno nổi tiếng. Cả hai đều sở hữu thiết kế cao cấp, màn hình AMOLED 6.32" sắc nét, pin silicon-carbon 6700mAh khủng và hệ thống ba camera 50MP linh hoạt. Tuy nhiên, phiên bản Pro mang đến những nâng cấp đáng kể về chip xử lý, camera chính 200MP và màn hình 144Hz. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn chọn chiếc smartphone OPPO phù hợp nhất.

Cập nhật: 2026-07-10 — Nguồn: OPPO, VNReview, Gizmochina, Thế Giới Di Động

Tiêu chí OPPO Reno 16 OPPO Reno 16 Pro
📱 Màn hình 6.32" LTPS AMOLED
2640×1216 (1.5K)
120Hz, HDR10+
3.600 nits đỉnh
Crystal Guard
6.32" LTPS AMOLED
2640×1216 (1.5K)
120Hz/144Hz (game)
3.600 nits đỉnh
Crystal Guard
🧠 Chip xử lý Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4
(4nm, tối đa 2.8GHz)
MediaTek Dimensity 8550 Super
(3nm, tối đa 3.4GHz)
GPU Mali-G720 MC8
💾 RAM & Bộ nhớ 8GB LPDDR5X + 256GB UFS 4.0 12GB LPDDR5X + 256GB UFS 4.0
📸 Camera chính 50MP, f/1.8, OIS
Cảm biến 1/1.56"
200MP, f/1.7, OIS
Cảm biến 1/1.3"
📷 Camera tele 50MP tele 3.5x (zoom quang)
OIS
50MP tele 3.5x (zoom quang)
OIS
🌄 Camera siêu rộng 50MP, f/2.0, 120° 50MP, f/2.0, 120°
🤳 Camera selfie 50MP, f/2.4, 100°
AF, quay 4K@60fps
50MP, f/2.4, 100°
AF, quay 4K@60fps
🎥 Quay video 4K@60fps, 1080p@120fps
720p@480fps slow-mo
4K@60fps, 1080p@480fps
720p@960fps slow-mo
🔋 Dung lượng pin 6.700mAh Silicon-Carbon
⚡ Sạc nhanh SuperVOOC 80W có dây
55W PPS
📡 Hệ điều hành Android 16 + ColorOS 16
🛡️ Chống nước & bụi IP66 + IP68 + IP69 + IP69K
📐 Kích thước 151.2 × 74.4 × 8.4mm (trắng)
151.2 × 72.4 × 8.2mm (tím)
151.2 × 72.4 × 8.4mm (trắng)
151.2 × 72.4 × 8.2mm (đen)
⚖️ Trọng lượng 193g (trắng) / 182g (tím) 191g (trắng) / 188g (đen)
📶 Kết nối 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 BLE, NFC, USB-C
🔒 Bảo mật Cảm biến vân tay dưới màn hình
🎵 Loa Loa kép stereo
📅 Ngày ra mắt Tháng 7/2026
💰 Giá bán tại VN 18.990.000₫
(8GB + 256GB)
25.990.000₫
(12GB + 256GB)

Tổng quan về OPPO Reno 16 Series

Thiết kế và màn hình

Cả OPPO Reno 16 và Reno 16 Pro đều có ngôn ngữ thiết kế cao cấp với khung hợp kim nhôm, mặt lưng kính cường lực Panda và mặt trước kính cường lực. Điểm khác biệt duy nhất là phiên bản Pro hỗ trợ tần số quét 144Hz khi chơi game (trong khi bản tiêu chuẩn là 120Hz). Cả hai đều đạt chuẩn chống nước bụi ấn tượng IP66, IP68, IP69 và IP69K — một trong những chuẩn chống nước tốt nhất trên thị trường smartphone.

Hiệu năng

Reno 16 sử dụng chip Snapdragon 7 Gen 4 đủ mạnh cho các tác vụ hàng ngày. Reno 16 Pro vượt trội với chip MediaTek Dimensity 8550 Super (3nm) và RAM 12GB, mang lại hiệu năng gaming và đa nhiệm vượt trội. Nếu bạn thường xuyên chơi game nặng hoặc làm việc đa nhiệm, Reno 16 Pro là lựa chọn đáng giá hơn.

Camera

Cả hai đều có hệ thống ba camera ấn tượng, nhưng Reno 16 Pro nổi bật với cảm biến chính 200MP (so với 50MP trên bản tiêu chuẩn), cho phép chụp ảnh chi tiết hơn và quay slow-motion lên đến 960fps. Camera tele 50MP 3.5x và siêu rộng 50MP giống nhau trên cả hai model.

Pin và sạc

Cả hai máy đều có viên pin silicon-carbon 6.700mAh cực kỳ ấn tượng — một trong những viên pin lớn nhất trên thị trường smartphone hiện nay — cùng sạc SuperVOOC 80W, giúp sạc đầy nhanh chóng.

Tổng kết

OPPO Reno 16 phù hợp với người dùng muốn một chiếc smartphone cao cấp với pin khủng, thiết kế đẹp và camera đa năng, với mức giá dễ tiếp cận hơn 18,99 triệu đồng.

OPPO Reno 16 Pro dành cho những ai đòi hỏi hiệu năng mạnh mẽ hơn, camera chính 200MP chất lượng cao, màn hình 144Hz mượt mà và RAM 12GB — tất cả ở mức giá 25,99 triệu đồng. Phù hợp nhất cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung và người dùng chuyên nghiệp.

Bằng việc tiếp tục sử dụng trang web, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie.