Intel Panther Lake vs AMD Strix Halo
So sánh chi tiết hai dòng vi xử lý di động cao cấp nhất năm 2026: Intel Core Ultra Series 3 (Panther Lake) với AMD Ryzen AI Max/MAX+ (Strix Halo). Bao gồm thông số tất cả các biến thể từ flagship đến phổ thông.
Tổng quan kiến trúc
| Tiêu chí | Intel Panther Lake | AMD Strix Halo |
|---|---|---|
| Tên thương mại | Core Ultra Series 3 / Core Series 3 / Arc G3 | Ryzen AI Max+ / Ryzen AI Max |
| Ngày ra mắt | CES 2026 (tháng 1/2026) | Q1 2025 (mở rộng Q1 2026) |
| Tiến trình | Intel 18A + TSMC N3E (GPU tile) + TSMC N6 (I/O) | TSMC N4P |
| Kiến trúc CPU | Cougar Cove (P-core) + Darkmont (E-core) | Zen 5 (cốt lõi dày) |
| Kiến trúc GPU | Xe3-LPG (Battlemage) — Arc B390/B370 hoặc Intel Graphics | RDNA 3.5 — Radeon 8060S/8050S/8040S |
| NPU | NPU 5 — lên đến 50 TOPS (int8) | Ryzen AI XDNA 2 — 50 TOPS (int8) |
| Hyper-Threading / SMT | Không (P-core và E-core đều single-thread) | Có (tất cả các lõi đều hỗ trợ SMT) |
| Socket | FCBGA2540 (H-series, Arc G3) / FCBGA1516 (Wildcat Lake) | FP11 (FCBGA) |
| Hỗ trợ RAM | LPDDR5X-9600 / DDR5-7200, 2 kênh, tối đa 128GB | LPDDR5X-8000, 256-bit (Max+) / 128-bit (380), tối đa 128GB |
| PCIe | PCIe 5.0: 12 làn (H-series) / 4 làn (low-power) | PCIe 4.0 (thông số chưa xác nhận) |
| Phân khúc | Máy tính xách tay cao cấp, handheld, edge, vũ trụ | Máy tính xách tay cao cấp, mini PC, workstation di động |
Intel Panther Lake — Tất cả các biến thể
Panther Lake được chia làm 4 dòng sản phẩm: H-series (hiệu năng cao), Core Ultra (tiêu chuẩn), Wildcat Lake (giá rẻ) và Arc G3 (handheld gaming).
H-Series (Cao cấp nhất) — 4P + 8E + 4LP-E, 18MB Smart Cache
TDP: 25W base / 65-80W turbo. Hỗ trợ DDR5 & LPDDR5X.
| Model | Phân hạng | P-core | E-core | LP-E | P-base | P-turbo | E-base | E-turbo | LP-E turbo | GPU | Xe | GPU GHz | NPU TOPS | vPro | TDP turbo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 388H | X9 | 4 | 8 | 4 | 2.1 | 5.1 | 1.6 | 3.8 | 3.7 | Arc B390 | 12 | 2.5 | 50 | Có | 80W |
| 386H | 9 | 4 | 8 | 4 | 2.0 | 4.9 | — | 3.8 | 3.5 | Arc B390 | 12 | 2.5 | 50 | Có | 80W |
| 378H | X9 | 4 | 8 | 4 | 1.9 | 5.0 | — | 3.8 | 3.6 | Intel Graphics | 4 | 2.45 | 50 | Không | 80W |
| 368H | 7 | 4 | 8 | 4 | 1.9 | 4.9 | — | 3.7 | 3.4 | Intel Graphics | 4 | 2.4 | 50 | Không | 80W |
| 366H | X7 | 4 | 8 | 4 | 1.9 | 4.8 | — | 3.7 | 3.4 | Arc B390 | 12 | 2.4 | 50 | Có | 80W |
| 358H | 7 | 4 | 8 | 4 | 1.8 | 4.7 | 1.5 | 3.6 | 3.3 | Intel Graphics | 4 | 2.3 | 47 | Không | 65W |
| 356H | X7 | 4 | 8 | 4 | 1.8 | 4.6 | — | 3.5 | 3.2 | Arc B370 | 10 | 2.3 | 47 | Có | 65W |
| 338H | 7 | 4 | 8 | 4 | 1.8 | 4.6 | — | 3.4 | 3.2 | Intel Graphics | 4 | 2.3 | 47 | Không | 65W |
| 336H | 5 | 4 | 8 | 4 | 1.8 | 4.6 | — | 3.4 | 3.2 | Intel Graphics | 4 | 2.3 | 47 | Không | 65W |
Core Ultra (Tiêu chuẩn) — 2-4P + 4LP-E, 12MB Smart Cache
TDP: 25W base / 55W turbo. Không có E-core (chỉ P-core + LP-E).
| Model | Hạng | P | LP-E | P-base | P-turbo | LP-E base | LP-E turbo | GPU | Xe | GPU GHz | NPU TOPS | vPro |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 365 | 7 | 4 | 4 | 2.4 | 4.8 | 1.8 | 3.6 | Intel Graphics | 4 | 2.5 | 49 | Có |
| 355 | 5 | 2 | 4 | 2.3 | 4.7 | 1.7 | 3.5 | Intel Graphics | 4 | 2.45 | 47 | Không |
| 335 | 7 | 4 | 4 | 2.2 | 4.6 | 1.6 | 3.4 | Intel Graphics | 4 | 2.3 | 46 | Có |
| 332 | 5 | 2 | 4 | 2.5 | 4.4 | 1.9 | 3.3 | Intel Graphics | 2 | 2.45 | 47 | Không |
| 325 | 5 | 4 | 4 | 2.1 | 4.5 | 1.6 | 3.4 | Intel Graphics | 4 | 2.3 | 46 | Không |
| 322 | 5 | 2 | 4 | 2.5 | 4.4 | 1.9 | 3.3 | Intel Graphics | 2 | 2.45 | 46 | Không |
Wildcat Lake (Giá rẻ / Giá trị) — Core Series 3
Dòng chip giá rẻ cho laptop thương mại và phổ thông. RAM tối đa 64GB (kênh đơn), PCIe 4.0 (6 làn), không có IPU. Socket FCBGA1516. TDP: 15W base / 35W turbo.
| Model | Hạng | P | LP-E | P-base | P-turbo | LP-E turbo | Xe | GPU GHz | NPU TOPS | Cache | Giá (USD) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 360 | 7 | 2 | 4 | 1.5 | 4.8 | 3.6 | 2 | 2.6 | 17 | 6MB | $426 |
| 350 | 5 | 2 | 4 | 1.5 | 4.6 | 3.4 | 2 | 2.5 | 16 | 6MB | $469 |
| 330 | 5 | 1 | 4 | 1.5 | 4.4 | 3.3 | 1 | 2.3 | 15 | 6MB | $309 |
| 320 | 3 | 2 | 4 | 1.5 | 4.3 | 3.3 | 2 | 2.5 | — | 6MB | $340 |
| 315 | — | 1 | 4 | — | — | — | 2 | 2.3 | 15 | 6MB | — |
| 305 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 6MB | — |
| 304 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 6MB | — |
Arc G3 (Handheld Gaming)
Biến thể chuyên cho máy chơi game cầm tay. Ra mắt 28/5/2026. TDP: 25W base / 80W turbo, có thể cấu hình 8-35W (G3 Extreme) / 8-30W (G3).
| Model | P | E | LP-E | P-base | P-turbo | E-base | E-turbo | LP-E turbo | GPU | Xe | GPU GHz | NPU TOPS | Cache |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G3 Extreme | 2 | 8 | 4 | 1.9 | 4.7 | 1.5 | 3.4 | 3.1 | Arc B390 | 12 | 2.3 | 46 | 12MB |
| G3 | 2 | 8 | 4 | 1.9 | 4.6 | 1.5 | 3.3 | 3.1 | Arc B370 | 10 | 2.2 | 46 | 12MB |
AMD Strix Halo — Tất cả các biến thể
Dòng Ryzen AI Max/MAX+ (Strix Halo) sử dụng lõi Zen 5 với SMT, GPU RDNA 3.5 tích hợp, NPU XDNA 2 50 TOPS. TDP có thể cấu hình 45-120W. PRO models hỗ trợ bảo mật doanh nghiệp.
| Model | PRO | Cores (threads) | CCD | Base | Boost | L3 cache | GPU | CU | GPU GHz | Bộ nhớ | Băng thông | NPU | TDP | Ra mắt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MAX+ 395 | Có | 16 (32) | 2 | 3.0 | 5.1 | 64MB | Radeon 8060S | 40 | 2.9 | LPDDR5X-8000 256-bit (128GB) | 256 GB/s | 50 | 45-120W | Q1 2025 |
| MAX+ 392 | Có | 12 (24) | 2 | 3.2 | 5.0 | 64MB | Radeon 8060S | 40 | 2.9 | LPDDR5X-8000 256-bit (128GB) | 256 GB/s | 50 | 45-120W | Q1 2026 |
| MAX 390 | Có | 12 (24) | 2 | — | — | 64MB | Radeon 8050S | 32 | 2.8 | LPDDR5X-8000 256-bit (128GB) | 256 GB/s | 50 | 45-120W | Q1 2025 |
| MAX+ 388 | Không | 8 (16) | 1 | 3.6 | — | 32MB | Radeon 8060S | 40 | 2.9 | LPDDR5X-8000 256-bit (128GB) | 256 GB/s | 50 | 45-120W | Q1 2026 |
| MAX 385 | Có | 8 (16) | 1 | — | — | 32MB | Radeon 8050S | 32 | 2.8 | LPDDR5X-8000 256-bit (128GB) | 256 GB/s | 50 | 45-120W | Q1 2025 |
| PRO 380 | Có | 6 (12) | 1 | 3.6 | 4.9 | 16MB | Radeon 8040S | 16 | — | LPDDR5X-8000 128-bit (64GB) | 128 GB/s | 50 | 45-120W | — |
So sánh trực tiếp — Điểm mạnh & điểm yếu
Điểm mạnh
- Kiến trúc 18A: Tiến trình Intel 18A (2nm) giúp tiết kiệm điện năng vượt trội
- Đa dạng biến thể: 9 SKU H-series + 6 Core Ultra + 7 Wildcat Lake + 2 Arc G3 = 24 SKU phủ mọi phân khúc
- GPU Arc B390 mạnh: 12 lõi Xe3 ở H-series và G3 Extreme cho hiệu năng đồ hoạ vượt trội trong phân khúc tích hợp
- RAM tốc độ cao: Hỗ trợ LPDDR5X-9600, nhanh hơn Strix Halo
- PCIe 5.0: 12 làn PCIe 5.0 trên H-series cho kết nối SSD và GPU rời
- vPro: Nhiều SKU hỗ trợ vPro cho doanh nghiệp
Điểm yếu
- Không SMT: Mỗi lõi chỉ một luồng, giảm đa nhiệm so với Strix Halo
- GPU Arc yêu cầu RAM nhanh: Arc B390/B370 chỉ được công nhận nếu RAM ≥ LPDDR5X-7467, nếu không sẽ bị gán nhãn "Intel Graphics"
- Cache nhỏ hơn: 18MB so với 64MB trên Strix Halo
Điểm mạnh
- 16 lõi / 32 luồng: Với SMT, MAX+ 395 có 32 luồng xử lý — gấp đôi bất kỳ SKU Panther Lake nào
- GPU Radeon 8060S khủng: 40 Compute Units RDNA 3.5 — mạnh nhất trong phân khúc chip tích hợp
- L3 cache 64MB: Nhiều hơn đáng kể so với 18MB trên Panther Lake
- Bộ nhớ 256-bit: Băng thông lên đến 256 GB/s, vượt trội cho cả CPU và GPU
- Hỗ trợ 128GB RAM: Phù hợp cho workstation AI với LLM lớn
- Đã ra mắt từ Q1 2025: Trên thị trường sớm hơn, hệ sinh thái phần cứng phong phú hơn
Điểm yếu
- Ổn định nhiệt: TDP lên đến 120W, cao hơn Panther Lake (80W), cần tản nhiệt tốt hơn
- Ít biến thể hơn: Chỉ 6 SKU chính thức, ít lựa chọn cho OEM và người dùng
- RAM chậm hơn: LPDDR5X-8000 vs LPDDR5X-9600 trên Panther Lake
- PCIe 4.0: Không hỗ trợ PCIe 5.0 như Panther Lake
Tổng kết
Intel Panther Lake là một dòng vi xử lý di động rất đa dạng với 24 SKU phủ khắp từ laptop phổ thông (Wildcat Lake từ $309) đến máy trạm cao cấp (H-series 80W) và cả handheld gaming (Arc G3). Điểm nhấn là kiến trúc 18A tiết kiệm điện, GPU Arc B390 lên đến 12 lõi Xe3, hỗ trợ PCIe 5.0 và RAM LPDDR5X-9600.
AMD Strix Halo tập trung vào hiệu năng tuyệt đối với 16 lõi Zen 5 có SMT (32 luồng), GPU RDNA 3.5 lên đến 40 CU, L3 cache 64MB và bộ nhớ 256-bit. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các tác vụ workstation di động, AI inference (LLM 70B chạy được) và đồ hoạ chuyên nghiệp, nhưng tiêu thụ điện cao hơn và có ít biến thể hơn.
Kết luận: Nếu bạn cần một chip di động tiết kiệm điện, đa dạng cấu hình và hỗ trợ PCIe 5.0, Intel Panther Lake là lựa chọn tốt. Nếu bạn cần hiệu năng đa luồng và đồ hoạ tích hợp mạnh nhất cho workstation và AI, AMD Strix Halo (đặc biệt là MAX+ 395) dẫn đầu về sức mạnh thô.
Cập nhật: 2026-07-25. Thông số dựa trên dữ liệu từ Wikipedia, Intel ARK, AMD.com và các bài đánh giá công nghệ. Một số SKU Wildcat Lake và AMD Strix Halo có thông số chưa được công bố đầy đủ (kí hiệu —).