Chuyển đến nội dung chính

Google Pixel 11 Series — So sánh Pixel 11, Pixel 11 Pro, Pixel 11 Pro XL và Pixel 11 Pro Fold

Google sắp ra mắt dòng Pixel 11 với bốn phiên bản: Pixel 11, Pixel 11 Pro, Pixel 11 Pro XL và Pixel 11 Pro Fold. Tất cả đều được trang bị chip Tensor G6 tiến trình 2nm, màn hình OLED sáng hơn, camera cải tiến và tính năng Pixel Glow độc đáo. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn chọn chiếc Pixel 11 phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Cập nhật: 2026-07-28

Tiêu chí Pixel 11 Pixel 11 Pro Pixel 11 Pro XL Pixel 11 Pro Fold
Giá bán dự kiến Từ $899 (256GB) Từ $1.099 (256GB) Từ $1.199 (256GB) Từ $1.899 (256GB)
Màn hình 6.3" OLED, 1.080×2.424, 3.100 nits 6.3" OLED LTPO, 1.280×2.856, 3.600 nits 6.8" OLED LTPO, 1.344×2.992, 3.600 nits Ngoài: 6.3" OLED 1.080×2.342, 3.600 nits
Trong: 8" OLED 2.076×2.160, 3.500 nits
Chip xử lý Tensor G6 (TSMC 2nm) Tensor G6 (TSMC 2nm) Tensor G6 (TSMC 2nm) Tensor G6 (TSMC 2nm)
CPU 7 nhân, ARM C1-Ultra @ 4.11GHz 7 nhân, ARM C1-Ultra @ 4.11GHz 7 nhân, ARM C1-Ultra @ 4.11GHz 7 nhân, ARM C1-Ultra @ 4.11GHz
GPU PowerVR C-Series CXTP-48-1536 PowerVR C-Series CXTP-48-1536 PowerVR C-Series CXTP-48-1536 PowerVR C-Series CXTP-48-1536
Camera chính 50MP f/1.8 50MP f/1.7 + Telephoto 50MP f/1.7 + Telephoto + Ultrawide 50MP f/1.8
Camera telephoto Có (Zoom quang học) Có (Zoom quang học tốt hơn)
Camera ultrawide 12MP 12MP 48MP 12MP
Pixel Glow
Bộ nhớ trong 256GB / 512GB 256GB / 512GB / 1TB 256GB / 512GB / 1TB 256GB / 512GB / 1TB
RAM 12GB 16GB 16GB 16GB
Pin 4.700 mAh 4.700 mAh 5.100 mAh 4.800 mAh
Sạc nhanh 30W có dây, 23W không dây 30W có dây, 23W không dây 30W có dây, 23W không dây 30W có dây, 23W không dây
Chip bảo mật Titan M3 Titan M3 Titan M3 Titan M3
Modem MediaTek M90 MediaTek M90 MediaTek M90 MediaTek M90
Hệ điều hành Android 17 + Pixel Launcher Android 17 + Pixel Launcher Android 17 + Pixel Launcher Android 17 + Pixel Launcher
Cập nhật OS 7 năm 7 năm 7 năm 7 năm
Chống nước IP68 IP68 IP68 IPX8
Kết nối 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.1, UWB 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.1, UWB 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.1, UWB 5G, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.1, UWB
Màu sắc Midnight, Fuchsia, Moss Dune, Pine, Sterling Đang cập nhật Midnight, Pine
Trọng lượng ~190g ~200g ~220g ~280g
Đánh giá chung 4.3/5 4.6/5 4.7/5 4.4/5

Tổng kết

Google Pixel 11 — Dành cho người dùng phổ thông

Pixel 11 cơ bản phù hợp với đa số người dùng nhờ mức giá dễ tiếp cận nhất trong dòng. Màn hình 6.3" sáng 3.100 nits, camera 50MP đủ dùng và chip Tensor G6 mang lại hiệu năng mạnh mẽ cùng thời lượng pin ổn.

Google Pixel 11 Pro — Dành cho người yêu nhiếp ảnh

Nếu bạn cần camera telephoto và màn hình sáng hơn với tần số quét thích ứng, Pixel 11 Pro là lựa chọn tối ưu. Màn hình LTPO 120Hz giúp tiết kiệm pin, trong khi camera tele mang đến khả năng zoom quang học ấn tượng.

Google Pixel 11 Pro XL — Dành cho người thích màn hình lớn

Với màn hình 6.8" và pin 5.100 mAh, Pixel 11 Pro XL là chiếc điện thoại lý tưởng cho những ai xem nhiều video, chơi game hoặc làm việc trên điện thoại. Camera ultrawide 48MP cũng là điểm cộng lớn.

Google Pixel 11 Pro Fold — Dành cho người yêu công nghệ gập

Nếu bạn muốn trải nghiệm máy tính bảng trong tầm tay, Pixel 11 Pro Fold với màn hình trong 8" là lựa chọn độc đáo. Tuy nhiên, mức giá cao và trọng lượng nặng hơn là điều cần cân nhắc.

Kết luận: Nếu ngân sách thoải mái và bạn thích màn hình lớn, hãy chọn Pixel 11 Pro XL. Nếu bạn đam mê nhiếp ảnh di động, Pixel 11 Pro là lựa chọn tốt nhất. Còn nếu bạn muốn một chiếc flagship đa năng với giá hợp lý, Pixel 11 cơ bản sẽ đáp ứng tốt mọi nhu cầu hàng ngày.

Bằng việc tiếp tục sử dụng trang web, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie.